樂國 nhạc quốc Hán Việt: nhạc quốc Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 國 (quốc)Hán Việtnhạc quốcCấu tạo樂 + 國 · nhạc + quốc nghĩa thành phần: nhạc + quốc Nghĩa EngCihui 樂國 èguó n. paradise