樂聖 nhạc thánh Hán Việt: nhạc thánh Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 聖 (thánh)Hán Việtnhạc thánhCấu tạo樂 + 聖 · nhạc + thánh nghĩa thành phần: nhạc + thánh Nghĩa EngCihui 樂聖 uèshèng n. master composer/musician M:ge/¹míng/²wèi