樂地

lè dì nhạc địa

Hán Việt: nhạc địa · Pinyin: lè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快乐的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快乐的境地。