樂壇
nhạc đàn
Hán Việt: nhạc đàn · Pinyin: yuè tán
Tổng quan
giới âm nhạc | thế giới âm nhạc
Nghĩa
Việt
- Cihui giới âm nhạc | thế giới âm nhạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音樂界。如:「他的琴技出神入化,因此在樂壇上占有一席之地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指音乐界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指音乐界。
Eng
- CC-CEDICT music circles|music world
- Cihui music circles; music world