樂境
nhạc cảnh
Hán Việt: nhạc cảnh · Pinyin: lè jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹乐土; 快乐的境地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹乐土。 2.快乐的境地。
Eng
- Cihui 樂境 èjìng n. (state of) happiness
Hán Việt: nhạc cảnh · Pinyin: lè jìng