樂士 lè shì · nhạc sĩ Hán Việt: nhạc sĩ · Pinyin: lè shì Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 士 (sĩ)Pinyinlè shìHán Việtnhạc sĩCấu tạo樂 + 士 · nhạc + sĩ nghĩa thành phần: nhạc + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜爱贤士。Tân Hoa Tự Điển 1.喜爱贤士。