樂宅 lè zhái · nhạc trạch Hán Việt: nhạc trạch · Pinyin: lè zhái Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 宅 (trạch)Pinyinlè zháiHán Việtnhạc trạchCấu tạo樂 + 宅 · nhạc + trạch nghĩa thành phần: nhạc + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓乐居其宅。Tân Hoa Tự Điển 1.谓乐居其宅。