樂官 nhạc quan Hán Việt: nhạc quan Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 官 (quan)Hán Việtnhạc quanCấu tạo樂 + 官 · nhạc + quan nghĩa thành phần: nhạc + quan Nghĩa EngCihui 樂官 uèguān n. <hist.> official in charge of music M:ge/¹míng/²wèi