樂局 lè jú · nhạc cục Hán Việt: nhạc cục · Pinyin: lè jú Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 局 (cục)Pinyinlè júHán Việtnhạc cụcCấu tạo樂 + 局 · nhạc + cục nghĩa thành phần: nhạc + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代管理音乐的机关。Tân Hoa Tự Điển 1.古代管理音乐的机关。