樂工
nhạc công
Hán Việt: nhạc công · Pinyin: yuè gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歌舞演奏艺人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歌舞演奏艺人。
Eng
- Cihui 樂工 yuègōng n. musician(s) M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nhạc công · Pinyin: yuè gōng