樂德 lè dé · nhạc đức Hán Việt: nhạc đức · Pinyin: lè dé Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 德 (đức)Pinyinlè déHán Việtnhạc đứcCấu tạo樂 + 德 · nhạc + đức nghĩa thành phần: nhạc + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代音乐教育中的中﹑和等六种品德。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代音乐教育中的中﹑和等六种品德。