樂成 lè chéng · nhạc thành Hán Việt: nhạc thành · Pinyin: lè chéng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 成 (thành)Pinyinlè chéngHán Việtnhạc thànhCấu tạo樂 + 成 · nhạc + thành nghĩa thành phần: nhạc + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹成功。 2.乐于成全。参见"乐成人美"。EngCihui 樂成 èchéng a.t. enjoy accomplishment