樂捐

lè juān nhạc quyên

Hán Việt: nhạc quyên · Pinyin: lè juān

Tổng quan

quyên góp

Cấu tạo: (nhạc) + (quyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyên góp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自動捐助。如:「這次礦災,全國樂捐金額已達到一億元了。」

Eng

  • CC-CEDICT to donate
  • Cihui to donate