樂探

lè tàn nhạc tham

Hán Việt: nhạc tham · Pinyin: lè tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代教坊司管理僧尼道俗和官妓的小吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代教坊司管理僧尼道俗和官妓的小吏。