樂施

lè shī nhạc thi

Hán Việt: nhạc thi · Pinyin: lè shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐于接济别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐于接济别人。

Eng

  • Cihui 樂施 èshī s.v. charitable; generous