乐施

lè shīnhạc thi

Hán Việt: nhạc thi · Pinyin: lè shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乐于接济别人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

樂於施捨助人。《孔子家語.卷一.王言解》:「上樂施則下益寬,上親賢則下擇友。」

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ thiện
  • Biên soạn charitable; generous

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐于接济别人。

Eng

  • Cihui 樂施 èshī s.v. charitable; generous
  • Tần suất từ s.v. charitable; generous

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐施会 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭