樂昏 lè hūn · nhạc hôn Hán Việt: nhạc hôn · Pinyin: lè hūn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 昏 (hôn)Pinyinlè hūnHán Việtnhạc hônCấu tạo樂 + 昏 · nhạc + hôn nghĩa thành phần: nhạc + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓劝成婚姻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓劝成婚姻。