樂曲
nhạc khúc
Hán Việt: nhạc khúc · Pinyin: yuè qǔ
Tổng quan
tác phẩm âm nhạc
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm âm nhạc
- Cihui nhạc khúc nhạc khúc ☆Một bài, một đoạn âm thanh, diễn tả một ý nghĩa gì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凡符合音樂三要素:旋律、節奏、和聲之有組織的聲音,是為「樂曲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音乐作品。统称演奏和歌唱之歌曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音乐作品。统称演奏和歌唱之歌曲。
Eng
- CC-CEDICT musical composition
- Cihui musical composition