樂極 lè jí · nhạc cực Hán Việt: nhạc cực · Pinyin: lè jí Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 極 (cực)Pinyinlè jíHán Việtnhạc cựcCấu tạo樂 + 極 · nhạc + cực nghĩa thành phần: nhạc + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓音乐达到中和的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.谓音乐达到中和的境界。