樂果

lè guǒ nhạc quả

Hán Việt: nhạc quả · Pinyin: lè guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有机磷杀虫剂。黄褐色油状液体,一般加工成乳剂使用,主要用来防治蚜虫﹑红蜘蛛﹑螨类等害虫。对人﹑畜毒性较小,可以在果树﹑蔬菜上使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有机磷杀虫剂。黄褐色油状液体,一般加工成乳剂使用,主要用来防治蚜虫﹑红蜘蛛﹑螨类等害虫。对人﹑畜毒性较小,可以在果树﹑蔬菜上使用。

Eng

  • Cihui 樂果 èguǒ* n. <chem.> dimethoate