樂歌

yuè gē nhạc ca

Hán Việt: nhạc ca · Pinyin: yuè gē

Tổng quan

ca nhạc: bài ca có đệm nhạc/ca khúc có đệm nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca nhạc: bài ca có đệm nhạc/ca khúc có đệm nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乐歌"; 有乐器伴奏的唱歌。亦泛指歌曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乐歌"。 2.有乐器伴奏的唱歌。亦泛指歌曲。

Eng

  • Cihui 樂歌 uègē* n. 1. music and song 2. accompanied songs