樂死

lè sǐ nhạc tử

Hán Việt: nhạc tử · Pinyin: lè sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乐于效命; 指乐于终老其地。极言对某地的喜欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乐于效命。 2.指乐于终老其地。极言对某地的喜欢。