樂水

lè shuǐ nhạc thủy

Hán Việt: nhạc thủy · Pinyin: lè shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后因以指智者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后因以指智者。