樂池

yuè chí nhạc trì

Hán Việt: nhạc trì · Pinyin: yuè chí

Tổng quan

khoang nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang nhạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中的池名; 舞台前面乐队伴奏的地方,有矮墙与观众席隔开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的池名。 2.舞台前面乐队伴奏的地方,有矮墙与观众席隔开。

Eng

  • Cihui 樂池 uèchí p.w. orchestra pit