樂理

yuè lǐ nhạc lí

Hán Việt: nhạc lí · Pinyin: yuè lǐ

Tổng quan

lý thuyết âm nhạc

Cấu tạo: (nhạc) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết âm nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究音樂、樂曲組織規則的基本理論。為英語musical theory的意譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐的道理﹑法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐的道理﹑法则。

Eng

  • CC-CEDICT music theory
  • Cihui music theory