樂生
nhạc sanh
Hán Việt: nhạc sanh · Pinyin: lè shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀典礼中奏乐歌舞的人员。明﹑清两代设乐生﹑舞生分司其事,合称乐舞生; 指战国燕将乐毅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀典礼中奏乐歌舞的人员。明﹑清两代设乐生﹑舞生分司其事,合称乐舞生。 2.指战国燕将乐毅。
Hán Việt: nhạc sanh · Pinyin: lè shēng