樂盲 lèmáng · nhạc manh Hán Việt: nhạc manh · Pinyin: lèmáng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 盲 (manh)PinyinlèmángHán Việtnhạc manhCấu tạo樂 + 盲 · nhạc + manh nghĩa thành phần: nhạc + manh Nghĩa EngCihui amusia