樂眼 lè yǎn · nhạc nhãn Hán Việt: nhạc nhãn · Pinyin: lè yǎn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 眼 (nhãn)Pinyinlè yǎnHán Việtnhạc nhãnCấu tạo樂 + 眼 · nhạc + nhãn nghĩa thành phần: nhạc + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹笑眼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹笑眼。