樂祖 lè zǔ · nhạc tổ Hán Việt: nhạc tổ · Pinyin: lè zǔ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 祖 (tổ)Pinyinlè zǔHán Việtnhạc tổCấu tạo樂 + 祖 · nhạc + tổ nghĩa thành phần: nhạc + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先师。礼乐之先贤。Tân Hoa Tự Điển 1.先师。礼乐之先贤。