樂禍 lè huò · nhạc họa Hán Việt: nhạc họa · Pinyin: lè huò Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 禍 (họa)Pinyinlè huòHán Việtnhạc họaCấu tạo樂 + 禍 · nhạc + họa nghĩa thành phần: nhạc + họa Nghĩa EngCihui 樂禍 èhuò v.o. delight in other's disasters