樂禁 lè jìn · nhạc cấm Hán Việt: nhạc cấm · Pinyin: lè jìn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 禁 (cấm)Pinyinlè jìnHán Việtnhạc cấmCấu tạo樂 + 禁 · nhạc + cấm nghĩa thành phần: nhạc + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于举乐的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.关于举乐的禁令。