樂籍

lè jí nhạc tịch

Hán Việt: nhạc tịch · Pinyin: lè jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐户的名籍。古时官妓属乐部,故称。亦指乐户或官妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐户的名籍。古时官妓属乐部,故称。亦指乐户或官妓。

Eng

  • Cihui 樂籍 yuèjí n. register of prostitutes