樂羣
nhạc quần
Hán Việt: nhạc quần · Pinyin: lè qún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"乐群"。 2.谓与友朋相处无违失。
Eng
- Cihui 樂群 èqún v.o. get along well with one's friends; be sociable
Hán Việt: nhạc quần · Pinyin: lè qún