樂耽 lè dān · nhạc đam Hán Việt: nhạc đam · Pinyin: lè dān Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 耽 (đam)Pinyinlè dānHán Việtnhạc đamCấu tạo樂 + 耽 · nhạc + đam nghĩa thành phần: nhạc + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐。