樂育 nhạc dục Hán Việt: nhạc dục Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 育 (dục)Hán Việtnhạc dụcCấu tạo樂 + 育 · nhạc + dục nghĩa thành phần: nhạc + dục Nghĩa EngCihui 樂育 èyù v. be happy in teaching