樂觀地 lè guān de · nhạc quan địa Hán Việt: nhạc quan địa · Pinyin: lè guān de Tổng quan về lạc quan, yêu đời Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 地 (địa)Pinyinlè guān deHán Việtnhạc quan địaCấu tạo樂 + 觀 + 地 · nhạc + quan + địa nghĩa thành phần: nhạc + quan + địa Nghĩa ViệtCihui về lạc quan, yêu đời