乐观地
nhạc quan địa
Hán Việt: nhạc quan địa · Pinyin: lè guān de
Tổng quan
về lạc quan, yêu đời
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lạc quan
- Google Alex v6 một cách lạc quan
- Tần suất từ về lạc quan, yêu đời
Mainland
- Kaggle Zh-Vi optimistically
Eng
- Tần suất từ optimistically
Đức
- Handedict optimistisch (Adj, Psych)