樂觀派 nhạc quan phái Hán Việt: nhạc quan phái Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 派 (phái)Hán Việtnhạc quan pháiCấu tạo樂 + 觀 + 派 · nhạc + quan + phái nghĩa thành phần: nhạc + quan + phái Nghĩa EngCihui 樂觀派 èguānpài n. optimist M:ge/¹míng/²wèi