樂觀者
nhạc quan giả
Hán Việt: nhạc quan giả
Tổng quan
người lạc quan, lạc quan
Nghĩa
Việt
- Cihui người lạc quan, lạc quan
Eng
- Cihui 樂觀者 èguānzhě n. optimist M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: nhạc quan giả
người lạc quan, lạc quan