樂評 lè píng · nhạc bình Hán Việt: nhạc bình · Pinyin: lè píng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 評 (bình)Pinyinlè píngHán Việtnhạc bìnhCấu tạo樂 + 評 · nhạc + bình nghĩa thành phần: nhạc + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 音乐评论。