樂輸 nhạc thâu Hán Việt: nhạc thâu Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 輸 (thâu)Hán Việtnhạc thâuCấu tạo樂 + 輸 · nhạc + thâu nghĩa thành phần: nhạc + thâu Nghĩa EngCihui 樂輸 èshū v. be willing to contribute