樂遷

lè qiān nhạc thiên

Hán Việt: nhạc thiên · Pinyin: lè qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代无田农民从一地迁往另一地之称。谓迁往安乐之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代无田农民从一地迁往另一地之称。谓迁往安乐之地。