樂進 yuè jìn · nhạc tiến Hán Việt: nhạc tiến · Pinyin: yuè jìn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 進 (tiến)Pinyinyuè jìnHán Việtnhạc tiếnCấu tạo樂 + 進 · nhạc + tiến nghĩa thành phần: nhạc + tiến