樂逸

lè yì nhạc dật

Hán Việt: nhạc dật · Pinyin: lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乐轶"; 悠闲安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乐轶"。 2.悠闲安乐。