樂邦

lè bāng nhạc bang

Hán Việt: nhạc bang · Pinyin: lè bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。极乐之邦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。极乐之邦。