樂隊
nhạc đội
Hán Việt: nhạc đội · Pinyin: yuè duì
Tổng quan
ban nhạc | nhóm nhạc | LT:支
Nghĩa
Việt
- Cihui ban nhạc | nhóm nhạc | LT:支
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指演奏音樂所組成的團隊。如軍樂隊、管樂隊、爵士樂隊等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代泛指奏乐及歌舞的队伍; 今指由演奏不同乐器的若干人所组成的奏乐集体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代泛指奏乐及歌舞的队伍。 2.今指由演奏不同乐器的若干人所组成的奏乐集体。
Eng
- CC-CEDICT band|pop group|CL:支[zhi1]
- Cihui band; pop group; CL:支