喬·拜登 qiáo · bài dēng Pinyin: qiáo · bài dēng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + · + 拜 (bái) + 登 (đăng)Pinyinqiáo · bài dēngCấu tạo喬 + · + 拜 + 登