喬主張 qiáo zhǔ zhāng · kiều chủ trương Hán Việt: kiều chủ trương · Pinyin: qiáo zhǔ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 主 (chủ) + 張 (trương)Pinyinqiáo zhǔ zhāngHán Việtkiều chủ trươngCấu tạo喬 + 主 + 張 · kiều + chủ + trương nghĩa thành phần: kiều + chủ + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不经当事人同意而强作主。Tân Hoa Tự Điển 1.不经当事人同意而强作主。