喬公道

qiáo gōng dào kiều công đạo

Hán Việt: kiều công đạo · Pinyin: qiáo gōng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (công) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装好意;假作公平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装好意;假作公平。