喬其紗

qiáo qí shā kiều kì sa

Hán Việt: kiều kì sa · Pinyin: qiáo qí shā

Tổng quan

lụa mỏng

Cấu tạo: (kiều) + (kì) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lụa mỏng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有细微均匀的皱纹的丝织品,薄而透明,多用来做窗帘﹑舞裙﹑夏季妇女衣服等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有细微均匀的皱纹的丝织品,薄而透明,多用来做窗帘﹑舞裙﹑夏季妇女衣服等。

Eng

  • Cihui 喬其紗 iáoqíshā n. <txtl.> georgette