喬凡尼 qiáo fán ní · kiều phàm ni Hán Việt: kiều phàm ni · Pinyin: qiáo fán ní Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 凡 (phàm) + 尼 (ni)Pinyinqiáo fán níHán Việtkiều phàm niCấu tạo喬 + 凡 + 尼 · kiều + phàm + ni nghĩa thành phần: kiều + phàm + ni