喬文物 qiáo wén wù · kiều văn vật Hán Việt: kiều văn vật · Pinyin: qiáo wén wù Tổng quan Cấu tạo: 喬 (kiều) + 文 (văn) + 物 (vật)Pinyinqiáo wén wùHán Việtkiều văn vậtCấu tạo喬 + 文 + 物 · kiều + văn + vật nghĩa thành phần: kiều + văn + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假斯文,假正经。Tân Hoa Tự Điển 1.假斯文,假正经。